~ BẢNG TỶ GIÁ NGOẠI TỆ TỰ DO CHUYỂN ĐỔI

NGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH TP.HỒ CHÍ MINH
VIETCOMBANK - HOCHIMINH CITY BRANCH

BẢNG TỶ GIÁ NGOẠI TỆ TỰ DO CHUYỂN ĐỔI
LIST OF FOREIGN EXCHANGE RATES

Hiệu lực từ 8:45:, Thứ tư 08-02-12
Effective from 8:45:, Wednesday 08-02-12

NGOẠI TỆ
FOREIGN CURRENCY
ĐƠN VỊ
PER
Tỷ giá - Đồng VN
Rate in Dong
    Tỷ giá Mua - Buying Bán-Selling
    Tiền mặt
( Cash )
Ch.khoản
(Transfers)
 
- US Dollar + USD -Tờ lớn(Big Notes: $50,$100):20,830
-Tờ nhỏ(Small Notes: $5,$10,$20):20,810
-Tờ nhỏ(Small Notes: $1):20,770
20,850 20,940
-Euro + EUR 27,403 27,541 27,909
-Pound Sterling + GBP 32,852 33,017 33,459
-Japanese Yen + JPY 268.64 269.99 274.16
-Swiss Franc + CHF 22,667 22,781 23,086
-Canadian Dollar + CAD 20,761 20,865 21,145
-Australian Dollar + AUD 22,316 22,428 22,728
- Singapore Dollar + SGD 16,604 16,687 16,911
-HongKong Dollar + HKD 2,662 2,675 2,714
-Thailand Baht + THB 597 656 707
-Swedish Krone SEK   3,105 3,162
-Danish Krone DKK   3,690 3,758
-Norwegian Krone NOK   3,585 3,651
Tỉ giá BQLNH do NHNN công bố: 20,828

* Ghi chú(Remark):

@ Ngân hàng chỉ mua tiền mặt đối với ngoại tệ có mang dấu (+). - The bank only buys foreign currency with (+).

@ Tờ lớn : Loại tờ 50 USD - 100 USD. - Big notes : Bank notes of USD 50 and 100.

@ Tờ nhỏ : Loại tờ nhỏ hơn 50. - Small notes : Bank notes od less than USD 50.