|
NGÂN HÀNG NGOẠI
THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH TP.HỒ CHÍ MINH
BẢNG
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ TỰ DO CHUYỂN ĐỔI
Hiệu lực từ 15:27 , Thứ năm, ngày 24-07-08
|
NGOAI
TE
FOREIGN CURRENCY
|
ĐƠN VỊ
PER
|
Tỷ
giá - Đồng VN
Rate in Dong
|
|
|
|
Tỷ giá Mua
- Buying
|
Bán-Selling
|
|
|
|
Tiền mặt
( Cash )
|
Ch.khoản
(Transfers)
|
|
|
- US Dollar
+
|
USD
|
-Tờ lớn:16,660
( $50,$100)
-Tờ nhỏ:16,610
( $5,$10,$20)
-Tờ nhỏ:16,520( $1)
|
16,720
|
16,800
|
|
-Euro +
|
EUR
|
25,969
|
26,099
|
26,487
|
|
-Pound Sterling
+
|
GBP
|
33,017
|
33,183
|
33,677
|
|
-Japanese Yen
+
|
JPY
|
153.80
|
154.57
|
157.03
|
|
-Swiss Franc
+
|
CHF
|
15,964
|
16,044
|
16,299
|
|
-Canadian Dollar
+
|
CAD
|
16,411
|
16,493
|
16,756
|
|
-Australian
Dollar +
|
AUD
|
15,922
|
16,002
|
16,256
|
|
- Singapore
Dollar +
|
SGD
|
12,146
|
12,207
|
12,439
|
|
-HongKong Dollar
+
|
HKD
|
2,120
|
2,131
|
2,178
|
|
-Thailand Baht
+
|
THB
|
437
|
480
|
534
|
| -Swedish Krone |
SEK
|
|
2,748
|
2,817
|
| -Danish Krone |
DKK
|
|
3,484
|
3,572
|
| -Norwegian Krone
|
NOK
|
|
3,212
|
3,292
|
|
-Lien NH- USD
|
LNH
|
|
16,497
|
16,497
|
- Ghi chú: Ngân hàng chỉ mua tiền mặt đối với ngoại tệ có mang dấu (+).
@ Tờ lớn : Loại tờ 50 USD - 100 USD.
@ Tờ nhỏ : Loại tờ nhỏ hơn 50.
|