(Có hiệu lực từ ngày 4/6/2008)
1. LÃI SUẤT NGOẠI TỆ KHÁC
| Ngoại tệ |
Lãi suất |
Lãi suất |
Lãi suất |
| EUR |
5,70 |
Libor 06 tháng + 2.00 |
5,70 |
| GBP |
6,00 |
6,50 |
6,00 |
| CHF |
5,00 |
5,50 |
5,00 |
| JPY |
4,50 |
4,50 |
4,50 |
| SGD |
5,00 |
5,50 |
5,00 |
| HKD |
5,00 |
5,50 |
5,00 |
2. LÃI SUẤT CHO VAY ĐÔ LA MỸ - USD
| Lãi suất |
|
| 1. Chiết khấu |
|
| - Thời hạn <= 3 tháng |
8.50 |
| - Thời hạn > 3 tháng đến 12 tháng |
8.50 |
| - Thời hạn > 12 tháng |
Theo thỏa thuận |
| 2. Ngắn hạn |
9.00 |
| 3. Trung hạn |
9.00 |
| 4. Dài hạn |
9.00 |