 |
NGÂN HÀNG NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM
CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
29 BẾN CHƯƠNG DƯƠNG - QUẬN I - TP. HỒ CHÍ MINH
Tổng đài 29 Bến Chương Dương - Quận 1: 8 297245 - Fax:
8 297228 |
|
|
| STT |
TÊN PHÒNG, BAN |
NỘI BỘ |
TRỰC TIẾP |
| |
BAN GIÁM ĐỐC |
| 1 |
Thư ký Ban Giám Đốc |
233 |
8 251318 |
| |
PHÒNG QUAN HỆ ĐẠI LÝ |
| 1 |
Trưởng phòng |
218 |
8 224676 |
| 2 |
Phó phòng |
278 |
8 293071 |
| 3 |
Nhân viên |
260 - 270 |
|
| |
PHÒNG KINH DOANH NGOẠI TỆ |
| 1 |
Trưởng phòng |
313 |
9 144291 |
| 2 |
Phó phòng |
349 |
|
| 3 |
Nhân viên |
207 |
8 210609 |
| 336 |
8 224675 |
| 323 - 425 |
|
| |
PHÒNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP |
| 1 |
Trưởng phòng |
303 |
8 222346 |
| 2 |
Phó phòng |
267 |
8 215788 |
| 3 |
Nhân viên |
351 |
|
| 352 |
| 353 |
| |
PHÒNG KẾ TOÁN TÀI CHÍNH |
| 1 |
Trưởng phòng |
249 |
8 251312 |
| 2 |
Phó phòng |
225 |
8 211781 |
| 227 |
9 144101 |
| 266 |
8 215370 |
| 3 |
Bộ phận Kế toán Quốc tế |
256 |
|
| 4 |
Bộ phận Kế toán Thống kê |
234 - 385 |
|
| 5 |
Bộ phận Kế toán Chi tiêu |
251 -277 |
|
| 6 |
Bộ phận Chấm chứng từ |
248 - 390 |
|
| 7 |
Bộ phận Kho chứng từ |
389 |
|
| |
PHÒNG THANH TOÁN THẺ |
| 1 |
Trưởng phòng |
296 |
8 216221 |
| 2 |
Phó phòng |
327 |
|
| 433 |
9 143147 |
| 491 |
8 296054 |
| 3 |
Bộ phận Cấp phép và Tiếp thị |
346 |
8 293068 |
| 4 |
Bộ phận ATM |
307 |
9 143357 |
| 5 |
Bộ phận Phát hành thẻ Quốc tế |
214 - 431 |
9 143147 |
| 6 |
Bộ phận Thanh toán thẻ Quốc tế |
274 |
9 140842 |
| |
PHÒNG ĐẦU TƯ DỰ ÁN |
| 1 |
Trưởng phòng |
244 |
8 213690 |
| 2 |
Phó phòng |
423 |
9 143625 |
| 445 |
| 3 |
Nhân viên |
424 |
8 218162 |
| 344 |
8 218160 |
| 428 - 429 |
|
| |
PHÒNG VI TÍNH |
| Tại trụ sở 29 Bến Chương Dương, Quận 1 |
| 1 |
Nhân viên |
269 - 372 - 306 |
8 293099 |
| Tại 69 Bùi Thị Xuân, Quận 1 |
| 1 |
Trưởng phòng |
|
9 256046 |
| 2 |
Phó phòng |
|
9 256044 |
| 9 256045 |
| 9 256047 |
| 3 |
Bộ phận Web, Lương, Tài sản, Mosaiic, Host |
|
9 256047 |
| 4 |
Bộ phận Ebank, ATM, Thẻ, Báo cáo, Phần cứng |
|
9 256048 |
| 5 |
Bộ phận Phòng Giao Dịch |
|
9 256049 |
| 6 |
Nhân viên Hệ thống |
|
9 256050 |
| |
PHÒNG NGÂN QUỸ |
| 1 |
Trưởng phòng |
246 |
8 293123 |
| 2 |
Phó phòng |
243 - 309 - 326 |
|
| 3 |
Quầy Thanh toán Séc Du lịch |
421 |
|
| 4 |
Quầy Thu đổi ngoại tệ |
418 |
|
| 5 |
Quầy Thu đổi VND |
284 |
|
| 6 |
Kiểm ngân |
238 |
|
| |
PHÒNG TIẾT KIỆM |
| 1 |
Trưởng phòng |
397 |
8 293152 |
| 2 |
Phó phòng |
293 - 298 |
8 213467 |
| 3 |
Bộ phận Back-end |
391 |
|
| 4 |
Bộ phận Quỹ |
292 |
|
| 5 |
Bộ phận Teller |
398 |
8 217862 |
| 6 |
Bộ phận Tín dụng |
392 |
8 218161 |
| 7 |
Bộ phận Scan chữ ký |
394 |
|
| 8 |
Bộ phận Trả lời khách hàng |
395 |
|
| |
PHÒNG HỐI ĐOÁI |
| 1 |
Trưởng phòng |
290 |
8 218255 |
| 2 |
Phó phòng |
236 |
8 290003 |
| 362 |
9 140696 |
| 402 |
8 218761 |
| 403 |
8 211985 |
| 411 |
8 218764 |
| 3 |
Bộ phận Teller |
367 - 368 |
|
| 4 |
Bộ phận Định chế Tài chính |
232 - 339 - 342 |
8 217548 |
| 5 |
Bộ phận Tài khoản người không cư trú |
412 - 413 - 422 |
|
| 6 |
Bộ phận Kiều hối |
320 - 371 |
|
| 7 |
Bộ phận Money Gram |
|
8 218710 |
| 8 |
Bộ phận Mở tài khoản VND |
328 - 365 |
|
| 9 |
Bộ phận Vãng lai |
240 - 399 |
|
| 10 |
Bộ phận Chuyển tiền, Nhờ thu |
294 - 401 |
|
| 11 |
Bộ phận Internet Banking |
305 |
|
| 12 |
Bộ phận Chuyển lương qua thẻ ATM |
450 |
|
| 13 |
Bộ phận Thu đổi Ngoại tệ |
297 - 289 |
|
| 14 |
Bộ phận 100% vốn nước ngoài |
332 - 407 |
|
| 15 |
Bộ phận Scan chữ ký |
302 |
|
| 16 |
Quỹ chi tiền |
247 - 299 |
|
| |
PHÒNG QUẢN LÝ NHÂN SỰ |
| 1 |
Trưởng phòng |
213 |
8 293120 |
| 2 |
Phó phòng |
427 |
9 144100 |
| 3 |
Nhân viên |
317 - 355 |
|
| |
PHÒNG KIỂM TRA NỘI BỘ |
| 1 |
Trưởng phòng |
228 |
8 293098 |
| 2 |
Phó phòng |
228 |
8 293098 |
| 3 |
Nhân viên |
337 - 434 - 442 |
8 293928 |
| |
PHÒNG HÀNH CHÁNH QUẢN TRỊ |
| 1 |
Trưởng phòng |
273 |
8 293081 |
| 2 |
Phó phòng |
308 |
8 215789 |
| 441 |
8 293452 |
| 3 |
Tổ Văn thư |
272 |
8 214198 |
| 4 |
Tổ Telex |
206 |
8 293102 |
| 5 |
Tổ Tài sản, Xây dựng cơ bản |
314 |
|
| 6 |
Tổ Lễ tân |
252 |
|
| 7 |
Phòng Y tế |
220 |
|
| 8 |
Reception |
241 |
|
| 9 |
Bảo vệ cổng trước |
436 |
|
| 10 |
Bảo vệ cổng sau, Lái xe |
205 |
|
| 11 |
Kho lưu trữ 42 Hoàng Diệu, Q.4 |
|
8 254235 |
| |
PHÒNG KẾ TOÁN VỐN |
| 1 |
Trưởng phòng |
357 |
8 251315 |
| 2 |
Phó phòng |
430 |
|
| 3 |
Nhân viên |
237 - 261 - 275 |
|
|