| Mục |
2003 |
2002 |
| Tài sản
Có |
|
|
| Tiền mặt
và tương đương tiền mặt |
1.511.773 |
1.042.623 |
| Tiền gửi
tại Ngân hàng Nhà nước |
4.892.625 |
1.866.498 |
| Tiền gửi
tại các tổ chức tín dụng |
28.927.107 |
36.227.738 |
| Cho vay các tổ
chức tín dụng khác |
1.327.910 |
1.811.091 |
| Dư nợ tín
dụng |
39.629.761 |
29.295.180 |
| Quỹ dự phòng
rủi ro tín dụng |
(794.699) |
(650.476) |
| Góp vốn liên doanh,
mua cổ phần |
583.712 |
543.362 |
| Đầu tư
chứng khoán |
13.256.999 |
8.793.663 |
| Tài sản cố
định |
334.498 |
296.471 |
| Tài sản khác |
7.650.818 |
2.269.529 |
| Tổng tài
sản có |
97.320.504 |
81.495.679 |
| Tài sản
nợ, vốn và các quỹ |
|
|
Tiền gửi
của Ngân hàng Nhà nước và Kho bạc Nhà
nước |
5.947.664 |
2.460.115 |
| Tiền vay Ngân hàng
Nhà nước |
807.094 |
2.511.097 |
| Tiền gửi
của các Tổ chức tín dụng |
4.105.529 |
5.805.213 |
| Tiền vay các tổ
chức tín dụng |
3.421.045 |
2.780.637 |
| Tiền gửi
của khách hàng |
71.810.035 |
56.422.051 |
| Vốn nhận
tài trợ, uỷ thác đầu tư |
151.330 |
193.744 |
| Các tài sản nợ
khác |
5.342.842 |
6.924.974 |
| Tổng tài
sản nợ |
91.585.539 |
77.097.831 |
| Vốn chủ sở
hữu |
3.030.733 |
2.445.245 |
| Các quỹ |
446.324 |
565.521 |
| Lợi nhuận
chưa phân phối |
1.381.093 |
1.058.131 |
| Lãi (lỗ) năm
nay |
876.815 |
328.951 |
Tổng vốn
và các quỹ |
5.734.965 |
4.397.848 |
Tổng tài
sản nợ, vốn và các quỹ |
97.320.504 |
81.495.679 |